rộng sọ

rộng sọ

Một nhà nhân loại học đang đo chiều rộng sọ của một mẫu hộp sọ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hộp sọ rộng: "rộng sọ" dùng để mô tả đặc điểm hình thái của hộp sọ chiều rộng lớn hơn so với chiều dài, thường được đo bằng chỉ số sọ.
    • Thuộc loại hình sọ rộng: Trong nhân loại học, "rộng sọ" (eurycéphale) chỉ những cá thể hộp sọ ngắn rộng, tương phản với sọ dài (dolichocéphale).
dụ sử dụng
  • (Người chỉ số sọ cao, hộp sọ rộng.)
  • (Hình thái sọ rộng được dùng để phân nhóm dân cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rộng sọ" trong nhân loại học: thuật ngữ chuyên ngành để chỉ chỉ số sọ (cephalic index) lớn hơn 80.

    • Các nhà nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ rộng sọ caonhóm dân tộc này. (Chỉ số sọ trung bình của nhóm này trên 80.)
  • "sọ rộng": biến thể đồng nghĩa, thường dùng trong văn nói.

    • Hộp sọ rộng đặc điểm di truyền của một số quần thể. (Sọ rộng mang tính di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Sọ rộng (cụm danh từ): hộp sọ bề ngang lớnđồng nghĩa với "rộng sọ".

    • Sọ rộng thường gặpngười châu Á. (Hộp sọ rộng phổ biếnngười châu Á.)
  • Hẹp sọ (tính từ): trái nghĩa, chỉ hộp sọ hẹp (dolichocéphale).

    • Người châu Phi thường hẹp sọ hơn người châu Á. (Sọ dài hơnngười châu Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sọ ngắn: hộp sọ chiều dài ngắn, dẫn đến tỷ lệ rộng.
  • Đầu ngắn: dân gian, chỉ người đầu tròn, rộng.
Thành ngữ liên quan
  • Rộng sọ hẹp dạ: (văn học) chỉ người có vẻ ngoài to lớn nhưng tâm địa hẹp hòi — không phải nghĩa nhân loại học.
    • Anh ta rộng sọ hẹp dạ, chỉ biết nghĩ cho bản thân. (Người ngoại hình lớn nhưng ích kỷ.)